殺價兒 sát giá nhi Hán Việt: sát giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtsát giá nhiCấu tạo殺 + 價 + 兒 · sát + giá + nhi nghĩa thành phần: sát + giá + nhi Nghĩa EngCihui 殺價兒 hājiàr ►See shājià