殺得慌 sát đắc hoảng Hán Việt: sát đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtsát đắc hoảngCấu tạo殺 + 得 + 慌 · sát + đắc + hoảng nghĩa thành phần: sát + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 殺得慌 hā de huāng r.v. <topo.> have a stinging pain (caused by skin-irritant chemicals/etc.)