殺植物劑 sát thực vật tề Hán Việt: sát thực vật tề Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 植 (thực) + 物 (vật) + 劑 (tề)Hán Việtsát thực vật tềCấu tạo殺 + 植 + 物 + 劑 · sát + thực + vật + tề nghĩa thành phần: sát + thực + vật + tề Nghĩa EngCihui phytocide