殺氣騰騰

shā qì téng téng sát khí đằng đằng

Hán Việt: sát khí đằng đằng · Pinyin: shā qì téng téng

Tổng quan

hung dữ | trông đầy sát khí

Cấu tạo: (sát) + (khí) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung dữ | trông đầy sát khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容氣勢凶狠。元.尚仲賢《氣英布》第四折:「殺氣騰騰蔽遠空,一聲傳語似金鐘。」《東周列國志》第六四回:「(督戎)威風凜凜,殺氣騰騰,分明似一位黑煞神下降。」也作「煞氣騰騰」。

Eng

  • CC-CEDICT ferocious|murderous-looking
  • Cihui 殺氣騰騰 hāqìténgténg f.e. set to kill; atmosphere of raw violence