殺病毒劑 sát bệnh độc tề Hán Việt: sát bệnh độc tề Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 劑 (tề)Hán Việtsát bệnh độc tềCấu tạo殺 + 病 + 毒 + 劑 · sát + bệnh + độc + tề nghĩa thành phần: sát + bệnh + độc + tề Nghĩa EngCihui viricide