殺聲震天

sát thanh chấn thiên

Hán Việt: sát thanh chấn thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (thanh) + (chấn) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喊殺的聲音響徹天際。如:「疆場上殺聲震天,令聞者喪膽。」

Eng

  • Cihui 殺聲震天 hāshēngzhèntiān f.e. The air is filled with the roar of battle.