殺胡林 shā hú lín · sát hồ lâm Hán Việt: sát hồ lâm · Pinyin: shā hú lín Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 胡 (hồ) + 林 (lâm)Pinyinshā hú línHán Việtsát hồ lâmCấu tạo殺 + 胡 + 林 · sát + hồ + lâm nghĩa thành phần: sát + hồ + lâm