殺豬的 sát trư đích Hán Việt: sát trư đích Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 豬 (trư) + 的 (đích)Hán Việtsát trư đíchCấu tạo殺 + 豬 + 的 · sát + trư + đích nghĩa thành phần: sát + trư + đích Nghĩa EngCihui 殺豬的 hāzhū de n. butcher