殼三糖 xác tam đường Hán Việt: xác tam đường Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 三 (tam) + 糖 (đường)Hán Việtxác tam đườngCấu tạo殼 + 三 + 糖 · xác + tam + đường nghĩa thành phần: xác + tam + đường Nghĩa EngCihui chitotriose