殼囊子 xác nang tử Hán Việt: xác nang tử Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 囊 (nang) + 子 (tử)Hán Việtxác nang tửCấu tạo殼 + 囊 + 子 · xác + nang + tử nghĩa thành phần: xác + nang + tử Nghĩa EngCihui 殼囊子 énángzi ►See kénáng