殼斗科 ké dòu kē · xác đẩu khoa Hán Việt: xác đẩu khoa · Pinyin: ké dòu kē Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 斗 (đẩu) + 科 (khoa)Pinyinké dòu kēHán Việtxác đẩu khoaCấu tạo殼 + 斗 + 科 · xác + đẩu + khoa nghĩa thành phần: xác + đẩu + khoa