殼狀的 xác trạng đích Hán Việt: xác trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtxác trạng đíchCấu tạo殼 + 狀 + 的 · xác + trạng + đích nghĩa thành phần: xác + trạng + đích Nghĩa EngCihui crustose