殼狼豬 xác lang trư Hán Việt: xác lang trư Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 狼 (lang) + 豬 (trư)Hán Việtxác lang trưCấu tạo殼 + 狼 + 豬 · xác + lang + trư nghĩa thành phần: xác + lang + trư Nghĩa EngCihui 殼狼豬 élángzhū n. <coll.> shoat M:²zhī