殼質化 xác chất hóa Hán Việt: xác chất hóa Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 質 (chất) + 化 (hóa)Hán Việtxác chất hóaCấu tạo殼 + 質 + 化 · xác + chất + hóa nghĩa thành phần: xác + chất + hóa Nghĩa EngCihui chitinization