殽雜

xiáo zá hào tạp

Hán Việt: hào tạp · Pinyin: xiáo zá

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (tạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混雜不清。《漢書.卷二四.食貨志下》:「然鑄錢之情,非殽雜為巧,則不可得贏。」唐.于邵〈與斐諫議虬書〉:「風流更代,紛然殽雜。」也作「淆雜」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

混淆