殿头官 điện đầu quan Hán Việt: điện đầu quan Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 头 (đầu) + 官 (quan)Hán Việtđiện đầu quanCấu tạo殿 + 头 + 官 · điện + đầu + quan nghĩa thành phần: điện + đầu + quan