殿本兒 điện bổn nhi Hán Việt: điện bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtđiện bổn nhiCấu tạo殿 + 本 + 兒 · điện + bổn + nhi nghĩa thành phần: điện + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 殿本兒 iànběnr ►See ²diànběn