殿腳女 diàn jiǎo nǚ · điện cước nữ Hán Việt: điện cước nữ · Pinyin: diàn jiǎo nǚ Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 腳 (cước) + 女 (nữ)Pinyindiàn jiǎo nǚHán Việtđiện cước nữCấu tạo殿 + 腳 + 女 · điện + cước + nữ nghĩa thành phần: điện + cước + nữ