毀損地 hủy tổn địa Hán Việt: hủy tổn địa Tổng quan xem derogatory Cấu tạo: 毀 (hủy) + 損 (tổn) + 地 (địa)Hán Việthủy tổn địaCấu tạo毀 + 損 + 地 · hủy + tổn + địa nghĩa thành phần: hủy + tổn + địa Nghĩa ViệtCihui xem derogatory