毁钟为铎 hủy chung vi đạc Hán Việt: hủy chung vi đạc Tổng quan Cấu tạo: 毁 (hủy) + 钟 (chung) + 为 (vi) + 铎 (đạc)Hán Việthủy chung vi đạcCấu tạo毁 + 钟 + 为 + 铎 · hủy + chung + vi + đạc nghĩa thành phần: hủy + chung + vi + đạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鐸,鈴。毀鐘為鐸指將鐘改製成鈴,即毀壞大物而成小物。比喻愚蠢的行為。《淮南子.說林》:「心所欲,毀鐘為鐸。」也作「毀舟為杕」。