毀人爐 hủy nhân lô Hán Việt: hủy nhân lô Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 人 (nhân) + 爐 (lô)Hán Việthủy nhân lôCấu tạo毀 + 人 + 爐 · hủy + nhân + lô nghĩa thành phần: hủy + nhân + lô Nghĩa EngCihui 毀人爐 uǐrénlú n. den of iniquity M:ge/⁴zuò