毀廉蔑恥 huǐ lián miè chǐ · hủy liêm miệt sỉ Hán Việt: hủy liêm miệt sỉ · Pinyin: huǐ lián miè chǐ Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 廉 (liêm) + 蔑 (miệt) + 恥 (sỉ)Pinyinhuǐ lián miè chǐHán Việthủy liêm miệt sỉCấu tạo毀 + 廉 + 蔑 + 恥 · hủy + liêm + miệt + sỉ nghĩa thành phần: hủy + liêm + miệt + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不顾廉耻。