毁灭灵魂的

hủy diệt linh hồn đích

Hán Việt: hủy diệt linh hồn đích

Tổng quan

làm huỷ hoại tâm hồn

Cấu tạo: 毀 (hủy) + 滅 (diệt) + 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hủy hoại tâm hồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi soul-destroying

Từ liên quan

Gần nghĩa

毁灭似地 · 毁灭性的 · 毁灭文件 · 毁灭性打击 · 毁灭公爵 · 毁灭恐怖 · 毁灭战士