毀滅恐怖 hủy diệt khủng phố Hán Việt: hủy diệt khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 滅 (diệt) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việthủy diệt khủng phốCấu tạo毀 + 滅 + 恐 + 怖 · hủy + diệt + khủng + phố nghĩa thành phần: hủy + diệt + khủng + phố Nghĩa EngCihui atephobia