毀滅公爵 huǐ miè gōng jué · hủy diệt công tước Hán Việt: hủy diệt công tước · Pinyin: huǐ miè gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 滅 (diệt) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinhuǐ miè gōng juéHán Việthủy diệt công tướcCấu tạo毀 + 滅 + 公 + 爵 · hủy + diệt + công + tước nghĩa thành phần: hủy + diệt + công + tước