毁灭公爵

huǐ miè gōng juéhủy diệt công tước

Hán Việt: hủy diệt công tước · Pinyin: huǐ miè gōng jué

Tổng quan

Cấu tạo: 毀 (hủy) + 滅 (diệt) + 公 (công) + 爵 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công tước Hủy diệt

Đức

  • Handedict Duke Nukum

Từ liên quan

Gần nghĩa

公爵夫人 · 公爵领地 · 毁灭似地 · 毁灭性的 · 毁灭文件 · 公爵府 · 公爵的 · 公爵的地位