毀約
hủy ước
Hán Việt: hủy ước · Pinyin: huǐ yuē
Tổng quan
thất hứa | vi phạm hợp đồng bội ước; nuốt lời; thất hứa; huỷ bỏ (hiệp định, điều ước...)。撕毀共同商定的協議、條約、合同等。
Nghĩa
Việt
- Cihui thất hứa | vi phạm hợp đồng bội ước; nuốt lời; thất hứa; huỷ bỏ (hiệp định, điều ước...)。撕毀共同商定的協議、條約、合同等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 毀棄合約、協議、合同等。如:「片面毀約是背棄道義的行為。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 撕毁共同商定的协议、条约、合同等。
Eng
- CC-CEDICT to break a promise|breach of contract
- Cihui to break a promise; breach of contract