毀車殺馬

huǐ chē shā mǎ hủy xa sát mã

Hán Việt: hủy xa sát mã · Pinyin: huǐ chē shā mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (xa) + (sát) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废弃车马。喻归隐意志坚决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.废弃车马。喻归隐意志坚决。