毅然地 nghị nhiên địa Hán Việt: nghị nhiên địa Tổng quan xem daring kiên quyết, cương quyết Cấu tạo: 毅 (nghị) + 然 (nhiên) + 地 (địa)Hán Việtnghị nhiên địaCấu tạo毅 + 然 + 地 · nghị + nhiên + địa nghĩa thành phần: nghị + nhiên + địa Nghĩa ViệtCihui xem daring kiên quyết, cương quyết