毆打撕打 ōu dǎ sī dǎ · ẩu đả tê đả Hán Việt: ẩu đả tê đả · Pinyin: ōu dǎ sī dǎ Tổng quan Cấu tạo: 毆 (ẩu) + 打 (đả) + 撕 (tê) + 打 (đả)Pinyinōu dǎ sī dǎHán Việtẩu đả tê đảCấu tạo毆 + 打 + 撕 + 打 · ẩu + đả + tê + đả nghĩa thành phần: ẩu + đả + tê + đả