毋寱毋喘 wú yì wú chuǎn Pinyin: wú yì wú chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 寱 + 毋 (vô) + 喘 (suyễn)Pinyinwú yì wú chuǎnCấu tạo毋 + 寱 + 毋 + 喘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓实事求是,理直气壮。寱,胡言呓语;喘,细气小声。Tân Hoa Tự Điển 1.谓实事求是,理直气壮。寱,胡言呓语;喘,细气小声。