毋追收 wú zhuī shōu · vô truy thu Hán Việt: vô truy thu · Pinyin: wú zhuī shōu Tổng quan Cấu tạo: 毋 (vô) + 追 (truy) + 收 (thu)Pinyinwú zhuī shōuHán Việtvô truy thuCấu tạo毋 + 追 + 收 · vô + truy + thu nghĩa thành phần: vô + truy + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"毋追"。