母大蟲 mǔ dà chóng · mẫu đại trùng Hán Việt: mẫu đại trùng · Pinyin: mǔ dà chóng Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 大 (đại) + 蟲 (trùng)Pinyinmǔ dà chóngHán Việtmẫu đại trùngCấu tạo母 + 大 + 蟲 · mẫu + đại + trùng nghĩa thành phần: mẫu + đại + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 母老虎。常用作凶悍妇女的绰号。Tân Hoa Tự Điển 1.母老虎。常用作凶悍妇女的绰号。