母大蟲

mǔ dà chóng mẫu đại trùng

Hán Việt: mẫu đại trùng · Pinyin: mǔ dà chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (đại) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大蟲,老虎。「母大蟲」比喻凶悍的女人。含有貶義。明.沈德符《萬曆野獲編.卷二九.叛賊.婦人行劫》:「畿南霸州文安之間,忽有一健婦剽掠,諢名母大蟲。」《通俗常言疏證.婦女.母大蟲》引《還魂記》:「軍中母大蟲,綽有威風。」