母姊會 mẫu tỉ hội Hán Việt: mẫu tỉ hội Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 姊 (tỉ) + 會 (hội)Hán Việtmẫu tỉ hộiCấu tạo母 + 姊 + 會 · mẫu + tỉ + hội nghĩa thành phần: mẫu + tỉ + hội Nghĩa EngCihui 母姊會 ǔzǐhuì n. mother-sister conference