母姊會 mẫu tỉ hội Hán Việt: mẫu tỉ hội Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 姊 (tỉ) + 會 (hội)Hán Việtmẫu tỉ hộiCấu tạo母 + 姊 + 會 · mẫu + tỉ + hội nghĩa thành phần: mẫu + tỉ + hội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 學校與家庭定期舉行的聯繫會議。由各班導師主持,與學童的母姊或其他家長一起商討學童教育問題。今稱「親師座談會」。EngCihui 母姊會 ǔzǐhuì n. mother-sister conference