母孔雀

mẫu khổng tước

Hán Việt: mẫu khổng tước

Tổng quan

(động vật học) con công (mái)

Cấu tạo: (mẫu) + (khổng) + (tước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con công (mái)