母山羊 mẫu san dương Hán Việt: mẫu san dương Tổng quan dê Cấu tạo: 母 (mẫu) + 山 (san) + 羊 (dương)Hán Việtmẫu san dươngCấu tạo母 + 山 + 羊 · mẫu + san + dương nghĩa thành phần: mẫu + san + dương Nghĩa ViệtCihui dêEngCihui 母山羊 ǔshānyáng n. nanny goat M:²zhī