母性遺傳 mẫu tính di truyện Hán Việt: mẫu tính di truyện Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 性 (tính) + 遺 (di) + 傳 (truyện)Hán Việtmẫu tính di truyệnCấu tạo母 + 性 + 遺 + 傳 · mẫu + tính + di + truyện nghĩa thành phần: mẫu + tính + di + truyện Nghĩa EngCihui matrocliny