母水牛 mẫu thủy ngưu Hán Việt: mẫu thủy ngưu Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 水 (thủy) + 牛 (ngưu)Hán Việtmẫu thủy ngưuCấu tạo母 + 水 + 牛 · mẫu + thủy + ngưu nghĩa thành phần: mẫu + thủy + ngưu Nghĩa EngCihui 母水牛 ǔshuǐniú n. buffalo cow M:¹tóu