母狐狸 mǔhúli · mẫu hồ li Hán Việt: mẫu hồ li · Pinyin: mǔhúli Tổng quan Cấu tạo: 母 (mẫu) + 狐 (hồ) + 狸 (li)PinyinmǔhúliHán Việtmẫu hồ liCấu tạo母 + 狐 + 狸 · mẫu + hồ + li nghĩa thành phần: mẫu + hồ + li Nghĩa EngCihui vixen