母獅子 mẫu sư tử Hán Việt: mẫu sư tử Tổng quan sư tử cái Cấu tạo: 母 (mẫu) + 獅 (sư) + 子 (tử)Hán Việtmẫu sư tửCấu tạo母 + 獅 + 子 · mẫu + sư + tử nghĩa thành phần: mẫu + sư + tử Nghĩa ViệtCihui sư tử cáiEngCihui 母獅子 ǔshīzi n. lioness M:²zhī/¹tóu