母範

mǔ fàn mẫu phạm

Hán Việt: mẫu phạm · Pinyin: mǔ fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫu) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 母親的典範。《宋史.卷二四二.后妃列傳上.序》:「內助之賢,母範之正,蓋有以開宋世之基業者焉。」

Eng

  • Cihui 母範 ǔfàn n. model for mothers; model mother

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

母仪