母系的

mẫu hệ đích

Hán Việt: mẫu hệ đích

Tổng quan

(thuộc) mẹ; của người mẹ; về phía mẹ ((đùa cợt)) của mẹ mình theo mẫu hệ (giải phẫu) (thuộc) rốn, (thông tục) bên mẹ, bên ngoại, (nghĩa bóng) ở giữa, trung tâm (y học) (thuộc) dạ con, (thuộc) tử cung, (pháp lý) khác cha

Cấu tạo: 母 (mẫu) + 系 (hệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu hệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maternal

Từ liên quan

Gần nghĩa

母系 · 母系制度 · 母系社会 · 母系亲属 · 母系氏族 · 母系血统 · 母系氏族制