母群體

mǔ qún tǐ mẫu quần thể

Hán Việt: mẫu quần thể · Pinyin: mǔ qún tǐ

Tổng quan

(thống kê) tổng thể | dân số gốc

Cấu tạo: (mẫu) + (quần) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thống kê) tổng thể | dân số gốc

Eng

  • CC-CEDICT (statistics) population|parent population
  • Cihui (statistics) population; parent population