母陀羅
mẫu đà la
Hán Việt: mẫu đà la · Pinyin: mǔ tuó luó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语mudr?的译音。意为印契。指以手结成的各种印形。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语mudr?的译音。意为印契。指以手结成的各种印形。
Hán Việt: mẫu đà la · Pinyin: mǔ tuó luó