母音

mǔ yīn mẫu âm

Hán Việt: mẫu âm · Pinyin: mǔ yīn

Tổng quan

nguyên âm hữ chính để đọc. Chữ cái. Còn gọi là Nguyên âm. Td: A, E, O, U…. mẫu âm mẫu âm ☆Chữ chính để đọc. Chữ cái. Còn gọi là Nguyên âm. Td: A, E, O, U….

Cấu tạo: (mẫu) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên âm hữ chính để đọc. Chữ cái. Còn gọi là Nguyên âm. Td: A, E, O, U…. mẫu âm mẫu âm ☆Chữ chính để đọc. Chữ cái. Còn gọi là Nguyên âm. Td: A, E, O, U….

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發音時氣流不受阻者,稱為「母音」。均可獨自成音,如國音字母中的ㄚ、ㄛ、ㄜ、ㄝ等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即元音。对"子音"而言。详"元音"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即元音。对"子音"而言。详"元音"。

Eng

  • CC-CEDICT vowel
  • Cihui vowel

ja

  • JMdict vowel

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

辅音