母音
mẫu âm
Hán Việt: mẫu âm · Pinyin: mǔ yīn
Tổng quan
mẫu âm; nguyên âm
1.即元音。对"子音"而言。详"元音"。
發音時氣流不受阻者,稱為「母音」。均可獨自成音,如國音字母中的ㄚ、ㄛ、ㄜ、ㄝ等。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ mẫu âm; Chữ chính để đọc. Chữ cái. Còn gọi là Nguyên âm. Td: A, E, O, U….; nguyên âm; mẫu âm; nguyên âm
- Biên soạn vowel
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發音時氣流不受阻者,稱為「母音」。均可獨自成音,如國音字母中的ㄚ、ㄛ、ㄜ、ㄝ等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即元音。对"子音"而言。详"元音"。
Eng
- JMdict vowel
- Cihui vowel
- Tần suất từ n. <lg.> vowel
Đức
- Handedict Selbstlaut
ja
- JMdict 母音(ぼいん)
other
- Nguồn khác Chữ chính để đọc. Chữ cái. Còn gọi là Nguyên âm
- Nguồn khác A, E, O, U…