母鹿皮

mẫu lộc bì

Hán Việt: mẫu lộc bì

Tổng quan

da hoãng, vải giả da hoãng

Cấu tạo: (mẫu) + 鹿 (lộc) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui da hoãng, vải giả da hoãng