每一天 měi yī tiān · mỗi nhất thiên Hán Việt: mỗi nhất thiên · Pinyin: měi yī tiān Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 一 (nhất) + 天 (thiên)Pinyinměi yī tiānHán Việtmỗi nhất thiênCấu tạo每 + 一 + 天 · mỗi + nhất + thiên nghĩa thành phần: mỗi + nhất + thiên