每一方

mỗi nhất phương

Hán Việt: mỗi nhất phương

Tổng quan

Cấu tạo: 每 (mỗi) + 一 (nhất) + 方 (phương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一方面 · 每一的 · 一方之任 · 一方 · 一方之主 · 每一 · 每一个人 · 一方的