每兩個 mỗi lưỡng cá Hán Việt: mỗi lưỡng cá Tổng quan Cấu tạo: 每 (mỗi) + 兩 (lưỡng) + 個 (cá)Hán Việtmỗi lưỡng cáCấu tạo每 + 兩 + 個 · mỗi + lưỡng + cá nghĩa thành phần: mỗi + lưỡng + cá Nghĩa EngCihui every second